red trillium

red trillium

A red trillium blooms in the dappled shade of a forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tam diệp đỏ: "red trillium" một loài thực vật hoa thuộc họ tam diệp (Melanthiaceae), nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Loài cây này nổi bật với hoa màu hồng đến tím, mùi khó chịu, rễ chất chát được sử dụng trong y học dân gian, đặc biệt để hỗ trợ sinh nở.

dụ sử dụng
  • (Cây tam diệp đỏ được biết đến với những bông hoa màu hồng đến tím mùi hôi.)
  • (Trong y học dân gian, rễ chát của cây tam diệp đỏ được dùng để giảm đau khi sinh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red trillium" như một cây thuốc: Loài cây này thường được nhắc đến trong bối cảnh thảo dược học, đặc biệt với công dụng làm se hỗ trợ sinh sản.
    • Herbalists have traditionally harvested red trillium root for its medicinal properties. (Các nhà thảo dược học thường thu hoạch rễ cây tam diệp đỏ đặc tính y học của .)
Biến thể từ gần giống
  • Trillium (danh từ): chi thực vật tam diệp, bao gồm nhiều loài khác ngoài "red trillium".
    • Trillium species are common in North American woodlands. (Các loài tam diệp phổ biến trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
  • Sessile trillium (danh từ): một loài tam diệp khác, không cuống hoa màu đỏ hoặc tím, thường bị nhầm lẫn với "red trillium".
    • The sessile trillium is closely related to the red trillium. (Cây tam diệp không cuống họ hàng gần với cây tam diệp đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stinking Benjamin: tên gọi thông tục khác của "red trillium", nhấn mạnh mùi hôi của hoa.
  • Birthroot: tên gọi dân gian, ám chỉ công dụng hỗ trợ sinh nở của rễ cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red trillium".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "red trillium".